Export | Nghĩa của từ export trong tiếng Anh

/ɛkˈspoɚt/

  • Danh Từ
  • hàng xuất khẩu; (số nhiều) khối lượng hàng xuất khẩu
  • sự xuất khẩu
  • (định ngữ) xuất khẩu
    1. export duty: thuế xuất khẩu

Những từ liên quan với EXPORT

consign, smuggle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất