Nghĩa của cụm từ why not trong tiếng Anh

  • Why not?
  • Tại sao không?
  • Why not go and see a film?
  • Sao lại không đi xem phim nhỉ?
  • Why not?
  • Tại sao không?
  • Why not go and see a film?
  • Sao lại không đi xem phim nhỉ?
  • Why are you laughing?
  • Tại sao bạn cười?
  • Why aren't you going?
  • Tại sao bạn không đi?
why, not
  • Why did you do that?
  • Tại sao bạn đã làm điều đó?
  • Why did you say that?
  • Tại sao bạn đã nói điều đó?
  • Explain to me why.
  • Hãy giải thích cho tôi tại sao.
  • Why the long face?
  • Sao mà ủ rũ thế?
  • Why don’t you come to my house?
  • Tại sao bạn không đến nhà tôi chơi nhỉ?
  • Why are you unemployed?
  • Tại sao anh thất nghiệp?
  • Why do you want to work here?
  • Anh muốn làm việc gì ở đây?
  • No wonder why!
  • Chả trách sao!
  • He's not in right now
  • Ngay lúc này anh ta không có đây
  • I'm not afraid
  • Tôi không sợ
  • I'm not American
  • Tôi không phải người Mỹ
  • I'm not busy
  • Tôi không bận
  • I'm not going
  • Tôi sẽ không đi
  • I'm not married
  • Tôi không có gia đình
  • I'm not ready yet
  • Tôi chưa sẵn sàng
  • I'm not sure
  • Tôi không chắc

Những từ liên quan với WHY NOT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất