Expectant | Nghĩa của từ expectant trong tiếng Anh

/ɪkˈspɛktənt/

  • Tính từ
  • có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong
  • (y học) theo dõi
    1. expectant method: phương pháp theo dõi
  • expectant heir
    1. (pháp lý) người có triển vọng được hưởng gia tài
  • expectant mother
    1. người đàn bà có mang
  • Danh Từ
  • người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong
  • người có triển vọng (được bổ nhiệm...)

Những từ liên quan với EXPECTANT

prepared, alert, ready, apprehensive, breathless, anxious, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất