Nghĩa của cụm từ excuse me where is the nearest park please trong tiếng Anh

  • Excuse me, Where is the nearest park, please?
  • Xin lỗi, cho tôi hỏi công viên gần nhất ở đâu?
  • Excuse me, Where is the nearest park, please?
  • Xin lỗi, cho tôi hỏi công viên gần nhất ở đâu?
  • Where's the nearest hospital?
  • Bệnh viện gần nhất ở đâu?
  • Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
  • Could you introduce me to Miss White?
  • Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
  • I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
  • Mọi chuyện thế nào rồi?
  • How are you doing?
  • It’s too difficult to park your car in the city.
  • Rất khó tìm chỗ đậu cho xe hơi trong thành phố.
  • How can I get to the park?
  • Làm thế nào tôi có thể đến công viên?
  • Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
  • He runs second.
  • It’s opposite to a park.
  • Nó nằm đối diện công viên.
  • Excuse me. Check please.
  • Làm ơn tính tiền giùm tôi.
  • Please excuse the mess.
  • Thứ lỗi vì sự bừa bộn nhé.
  • Please excuse my ignorance
  • Làm ơn hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi
  • Excuse me, what did you say?
  • Xin lỗi, bạn nói gì?
  • Excuse me
  • Xin lỗi
  • Excuse me, can you tell me the way to the station?
  • Xin lỗi, bạn có thể nói cho tôi biết đường tới ga được không?
  • Excuse me, is this the right way to the station?
  • Xin lỗi, đây có phải đường tới ga không?
  • Excuse me, do you know where the B building is?
  • Xin lỗi, bạn có biết tòa nhà B ở đâu không?
  • Excuse me, I'm looking for...
  • Xin lỗi, tôi đang tìm...
  • Bring me my shirt please.
  • Làm ơn đưa giùm cái áo sơ mi của tôi
  • Can I have a glass of water please?
  • Làm ơn cho một ly nước

Những từ liên quan với EXCUSE ME WHERE IS THE NEAREST PARK PLEASE

the, park
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất