Excruciating | Nghĩa của từ excruciating trong tiếng Anh

/ɪkˈskruːʃiˌeɪtɪŋ/

  • Tính từ
  • hết sức đau khổ
    1. an excruciating migraine: một bệnh đau đầu hết sức đau đớn
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) khắt khe; rất tỉ mỉ

Những từ liên quan với EXCRUCIATING

exquisite, punishing, harrowing, intense, shooting, acute, severe, searing, agonizing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất