Exception | Nghĩa của từ exception trong tiếng Anh

/ɪkˈsɛpʃən/

  • Danh Từ
  • sự trừ ra, sự loại ra
    1. with the exception of: trừ
  • cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ
  • sự phản đối
    1. to take exception to something: phản đối cái gì, chống lại cái gì
    2. subject (liable) to exception: có thể bị phản đối
  • the exception proves the rule
    1. (xem) prove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất