Eve | Nghĩa của từ eve trong tiếng Anh

/ˈiːv/

  • Danh Từ
  • (Eve) Ê-va (người đàn bà đầu tiên)
    1. daughter of Eve: đàn bà
  • đêm trước, ngày hôm trước
  • thời gian trước (khi xảy ra một sự kiện gì)
    1. on the eve of a general insurrection: trong thời gian trước khi tổng khởi nghĩa
  • (từ cổ,nghĩa cổ) chiều tối

Những từ liên quan với EVE

evening
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất