Eternity | Nghĩa của từ eternity trong tiếng Anh

/ɪˈtɚnəti/

  • Danh Từ
  • tính vĩnh viễn, tính bất diệt
  • ngàn xưa, thời gian vô tận (trong tương lai)
  • tiếng tăm muôn đời
  • đời sau
  • (số nhiều) những sự thật bất di bất dịch

Những từ liên quan với ETERNITY

perpetuity, infinity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất