Nghĩa của cụm từ enter your pin please trong tiếng Anh

  • Enter your PIN, please.
  • Nhập mã PIN.
  • Enter your PIN, please.
  • Nhập mã PIN.
  • Please enter the password
  • Anh vui lòng nhập mật mã
  • Incorrect PIN, please.
  • Mã PIN sai.
  • I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
  • Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
  • Can I see your passport please?
  • Làm ơn cho xem thông hành của bạn
  • Please take off your shoes
  • Làm ơn cởi giày ra
  • Roll up your sleeves, please
  • Hãy xắn tay áo lên
  • Please tell me how you would like to deposit your money?
  • Vui lòng cho tôi biết ông muốn gửi tiền theo phương thức nào?
  • Please write your account number on the back of the cheque
  • Ông vui lòng ghi số tài khoản vào mặt sau của tấm séc nhé
  • Could you spell your name, please?
  • Ông có thể đánh vần tên mình được không?
  • May I have your name, please?
  • Tôi có thể biết tên ông được không?
  • May I have your passport and arrival card, please
  • Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thẻ nhập cảnh của bạn được không?
  • Please show me your customs declaration, sir
  • Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.
  • Your passport and ticket, please.
  • Xin hãy xuất trình hộ chiếu và vé máy bay.
  • Could I see your hand baggage, please?
  • Cho tôi xem hành lý xách tay của anh chị.
  • Could you please insert your card?
  • Vui lòng đưa thẻ vào?
  • Your date of birth, please?
  • Ngày sinh của anh?
  • I will send you the catalogue via email. Could you please give me your email address?
  • Tôi sẽ gửi cho bạn danh mục qua email. Bạn vui lòng cho tôi địa chỉ email của bạn được không?
  • May I have your name please?
  • Bạn có thể cho tôi biết tên bạn được không?
  • Get your head out of your ass!
  • Đừng có giả vờ khờ khạo!

Những từ liên quan với ENTER YOUR PIN PLEASE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất