Earthwork | Nghĩa của từ earthwork trong tiếng Anh

/ˈɚθˌwɚk/

  • Danh Từ
  • công việc đào đắp
  • công sự đào đắp bằng đất

Những từ liên quan với EARTHWORK

dam, ridge, bank, fortress, citadel, gully, gorge, moat, fence, dike, breakwater, barrier, foxhole, mound, bastion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất