Earthwork | Nghĩa của từ earthwork trong tiếng Anh
/ˈɚθˌwɚk/
- Danh Từ
- công việc đào đắp
- công sự đào đắp bằng đất
Những từ liên quan với EARTHWORK
dam,
ridge,
bank,
fortress,
citadel,
gully,
gorge,
moat,
fence,
dike,
breakwater,
barrier,
foxhole,
mound,
bastion