Citadel | Nghĩa của từ citadel trong tiếng Anh

/ˈsɪtədl̟/

  • Danh Từ
  • thành luỹ, thành quách, thành trì
  • chỗ ẩn tránh cuối cùng, chỗ ẩn náu cuối cùng (trong lúc nguy nan), thành luỹ cuối cùng

Những từ liên quan với CITADEL

castle, manor, fastness, fortification, bastion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất