Doyenne | Nghĩa của từ doyenne trong tiếng Anh

/doɪˈɛn/

Những từ liên quan với DOYENNE

sage, guru, professional, connoisseur, adept, doctor, maven, genius, pensioner, pro, authority, elder, scientist, champion, artist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất