Downhearted | Nghĩa của từ downhearted trong tiếng Anh

/ˈdaʊnˈhɑɚtəd/

  • Tính từ
  • nản lòng, nản chí

Những từ liên quan với DOWNHEARTED

downcast, spiritless, blue, crestfallen, disconsolate, sorrowful, dispirited, dejected
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất