Nghĩa của cụm từ do you think its all right to do it trong tiếng Anh
- Do you think it's all right to do it?
- Anh có nghĩ ta nên làm điều đó?
- Do you think it's all right to do it?
- Anh có nghĩ ta nên làm điều đó?
- Grasp all, lose all.
- Tham thì thâm.
- Would it be all right if I borrowed your car?
- Bạn có thể cho tôi mượn xe được không?
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- I think we've agreed on all the terms of the contract.
- Tôi nghĩ chúng ta đã thống nhất về mọi điều khoản của hợp đồng.
- First of all, I‘d like to say that I’ve really enjoyed working with you.
- Điều đầu tiên tôi muốn nói là tôi rất thích làm việc với ông.
- You tire me out with all your questions.
- Hỏi hoài, mệt quá.
- All day.
- Suốt ngày
- Your things are all here
- Tất cả đồ của bạn ở đây
- Nothing at all
- Không có gì cả
- That's all
- Có thế thôi, chỉ vậy thôi
- All seats are sold out
- Toàn bộ vé đều bán hết rồi
- In all, the trip got to take more than two hours.
- Nhìn chung thì chuyến đi mất hơn 2 giờ đồng hồ.
- We are all family
- Chúng tôi đều là người một nhà
- Not at all!
- Không sao!
- Are these all of them?
- Tất cả nằm trong đây phải không?
- I've no doubt at all.
- Tôi hoàn toàn không nghi ngờ gì cả.
Những từ liên quan với DO YOU THINK ITS ALL RIGHT TO DO IT
all,
right,
its