Nghĩa của cụm từ do you have a prescription sir trong tiếng Anh

  • Do you have a prescription, sir?
  • Ông có đơn thuốc không?
  • Do you have a prescription, sir?
  • Ông có đơn thuốc không?
  • I need to have this prescription filled
  • Tôi cần 1 đơn thuốc có đầy đủ thông tin
  • Can you prepare this prescription?
  • Chị lấy thuốc cho tôi theo đơn này được không?
  • I’m going to write you a prescription
  • Tôi sẽ kê đơn thuốc cho anh.
you, do, have, sir, a
  • Thank you sir
  • Cám ơn ông
  • Good evening sir
  • Chào ông (buổi tối)
  • I‘ve made a tough decision, sir. Here is my resignation.
  • Tôi đã có 1 quyết định khó khăn thưa ông. Đây là đơn xin thôi việc của tôi.
  • Please show me your customs declaration, sir
  • Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.
  • Admission is free, sir.
  • Vào xem miễn phí thưa ông.
  • Do you have a boyfriend?
  • Bạn có bạn trai không?
  • Do you have a girlfriend?
  • Bạn có bạn gái không?
  • Do you have a pencil?
  • Bạn có bút chì không?
  • Do you have a problem?
  • Bạn có vấn đề à?
  • Do you have a swimming pool?
  • Bạn có hồ bơi không?
  • Do you have an appointment?
  • Bạn có hẹn không?
  • Do you have another one?
  • Bạn có cái khác không?
  • Do you have any children?
  • Bạn có con không?
  • Do you have any coffee?
  • Bạn có cà phê không?
  • Do you have any money?
  • Bạn có tiền không?
  • Do you have any vacancies?
  • Bạn có chỗ trống không?

Những từ liên quan với DO YOU HAVE A PRESCRIPTION SIR

prescription
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất