Nghĩa của cụm từ please show me your customs declaration sir trong tiếng Anh
- Please show me your customs declaration, sir
- Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.
- Please show me your customs declaration, sir
- Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.
- May I give an oral declaration
- Tôi có thể khai báo mạng được không?
- Good evening sir
- Chào ông (buổi tối)
- Thank you sir
- Cám ơn ông
- Do you have a prescription, sir?
- Ông có đơn thuốc không?
- I‘ve made a tough decision, sir. Here is my resignation.
- Tôi đã có 1 quyết định khó khăn thưa ông. Đây là đơn xin thôi việc của tôi.
- Admission is free, sir.
- Vào xem miễn phí thưa ông.
- Please show me some other color.
- Làm ơn cho tôi cái màu khác
- Please show me the style of jeans in this winter
- Vui lòng cho tôi xem kiểu quần bò trong mùa đông này
- Please show me another color
- Làm ơn đưa cho tôi một màu khác.
- Please show me the way
- Làm ơn giúp chỉ đường
- Show me your loyalty card.
- Cho tôi xem thẻ thành viên của anh.
- Can you show me?
- Bạn có thể chỉ cho tôi không?
- I want to show you something
- Tôi muốn cho bạn xem một cái này
- Is there a catalogue of things on show?
- Có danh mục các vật trưng bày không?
- Show me the best.
- Cho tôi xem món tốt nhất.
- Can you show me on a map how to get there?
- Bạn có thể chỉ cho tôi đường tới đó trên bản đồ được không?
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Please take off your shoes
- Làm ơn cởi giày ra
Những từ liên quan với PLEASE SHOW ME YOUR CUSTOMS DECLARATION SIR
show,
Customs