Dint | Nghĩa của từ dint trong tiếng Anh

/ˈdɪnt/

  • Danh Từ
  • vết đòn, vết đánh, vết hằn ép, vết lằn nổi
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đòn, cú đánh
  • by dint of...
    1. bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi
  • Động từ
  • làm nổi hằn, để lại vết hằn ép (trên cái gì)

Những từ liên quan với DINT

drive, dent, force, indentation, strength
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất