Dimension | Nghĩa của từ dimension trong tiếng Anh

/dəˈmɛnʃən/

  • Danh Từ
  • chiều, kích thước, khổ, cỡ
    1. the three dimensions: ba chiều (dài, rộng và cao)
    2. of great dimensions: cỡ lớn
  • (toán học) thứ nguyên (của một đại lượng)
  • Động từ
  • định kích thước, đo kích thước (một vật gì)

Những từ liên quan với DIMENSION

importance, scope, mass, extent, bulk, range, height, element, length, capacity, proportion, aspect, magnitude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất