Deviate | Nghĩa của từ deviate trong tiếng Anh

/ˈdiːviˌeɪt/

  • Động từ
  • trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩa bóng) sai đường, lạc đường, lạc lối, xa rời
    1. to deviate from the direction: trệch hướng
    2. to deviate from one's way: lạc đường
    3. to deviate from the truth: xa rời chân lý

Những từ liên quan với DEVIATE

shy, part, err, bend, depart, contrast, differ, digress, deflect, drift, avert, diverge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất