Deviant | Nghĩa của từ deviant trong tiếng Anh

/ˈdiːvijənt/

  • Danh Từ
  • kẻ lầm đường lạc lối

Những từ liên quan với DEVIANT

irregular, kinky, queer, anomalous, aberrant, bent, atypical, perverted, perverse, devious, preternatural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất