Determinate | Nghĩa của từ determinate trong tiếng Anh

/dɪˈtɚmənət/

  • Tính từ
  • (đã) xác định, (đã) định rõ
  • đã quyết định

Những từ liên quan với DETERMINATE

known, final, firm, decisive, decided, fixed, distinct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất