Derivation | Nghĩa của từ derivation trong tiếng Anh

/ˌderəˈveɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự tìm ra nguồn gốc (một từ); sự nêu lên nguồn gốc (một từ)
    1. the derivation of a word: nguồn gốc của một từ
  • sự rút ra, sự thu được (từ một nguồn)
  • (hoá học) sự điều chế dẫn xuất
  • (toán học) phép lấy đạo hàm
  • (thủy lợi) đường dẫn nước
  • thuyết tiến hoá

Những từ liên quan với DERIVATION

foundation, inception, descent, ancestry, genealogy, etymology, provenance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất