Derisory | Nghĩa của từ derisory trong tiếng Anh

/dɪˈraɪsəri/

  • Tính từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) derisive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất