Depravity | Nghĩa của từ depravity trong tiếng Anh

/dɪˈprævəti/

  • Danh Từ
  • tình trạng hư hỏng, tình trạng suy đồi; sự sa đoạ
  • hành động đồi bại; hành động sa đoạ, hành động truỵ lạc

Những từ liên quan với DEPRAVITY

evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất