Density | Nghĩa của từ density trong tiếng Anh

/ˈdɛnsəti/

  • Danh Từ
  • tính dày đặc
  • sự đông đúc, sự trù mật
  • độ dày, mật độ, độ chặt
    1. molecular density: mật độ phân tử
  • (vật lý) tỷ trọng
  • tính đần độn, tính ngu đần

Những từ liên quan với DENSITY

consistency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất