Denouement | Nghĩa của từ denouement trong tiếng Anh

/ˌdeɪˌnuːˈmɑːn/

  • Danh Từ
  • đoạn kết

Những từ liên quan với DENOUEMENT

resolution, culmination, completion, conclusion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất