Deflection | Nghĩa của từ deflection trong tiếng Anh

/dɪˈflɛkʃən/

  • Danh Từ
  • sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch
    1. vertical deflection: độ lệch đứng
    2. hoiontal deflection: độ lệch ngang
    3. magnetic deflection: sự lệch vì từ
  • (toán học) sự đổi dạng
    1. deflection cuvre: đường đổi dạng
  • (kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng

Những từ liên quan với DEFLECTION

tangent, hill, departure, change, alteration, deviation, ramp, move, shelf, shift, conversion, abnormality, diversity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất