Daze | Nghĩa của từ daze trong tiếng Anh

/ˈdeɪz/

  • Danh Từ
  • (khoáng chất) mica
  • sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ
  • tình trạng mê mụ, tình trạng mê mẩn (vì thuốc độc, rượu nặng...)
  • tình trạng bàng hoàng, tình trạng choáng váng
  • sự loá mắt, sự quáng mắt
  • Động từ
  • làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ
  • làm mê mụ, làm mê mẩn (thuốc độc, rượu nặng...)
  • làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người
  • làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt

Những từ liên quan với DAZE

stupor, astound, bewilder, stupefy, confound, stun, paralyze, startle, muddle, dazzle, mystify, astonish, perplex
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất