Curative | Nghĩa của từ curative trong tiếng Anh

/ˈkjurətɪv/

  • Tính từ
  • trị bệnh, chữa bệnh
    1. the curative value of sunshine: tác dụng trị bệnh của ánh nắng
  • Danh Từ
  • thuốc (chữa mắt)

Những từ liên quan với CURATIVE

restorative, remedial, salutary, beneficial, healthful, corrective
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất