Corrective | Nghĩa của từ corrective trong tiếng Anh

/kəˈrɛktɪv/

  • Tính từ
  • để sửa chữa, để hiệu chỉnh
  • để trừng phạt, để trừng trị
  • để làm mất tác hại
  • Danh Từ
  • cái để sửa chữa, cái để hiệu chỉnh
  • cái để làm mất tác hại
  • (y học) chất điều hoà

Những từ liên quan với CORRECTIVE

remedial, palliative, penal, curative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất