Culvert | Nghĩa của từ culvert trong tiếng Anh

/ˈkʌlvɚt/

  • Danh Từ
  • cống nước
  • ống dây điện ngầm

Những từ liên quan với CULVERT

drain, duct, canal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất