Cranny | Nghĩa của từ cranny trong tiếng Anh

/ˈkræni/

  • Danh Từ
  • vết nứt, vết nẻ
  • a cranny in the wall
    1. vết nứt trên tường
  • xó xỉnh, góc tối tăm
    1. to search every cranny: tìm khắp xó xỉnh

Những từ liên quan với CRANNY

crevice, hole, fissure, interstice, gap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất