Cranny | Nghĩa của từ cranny trong tiếng Anh
/ˈkræni/
- Danh Từ
- vết nứt, vết nẻ
- a cranny in the wall
- vết nứt trên tường
- xó xỉnh, góc tối tăm
- to search every cranny: tìm khắp xó xỉnh
/ˈkræni/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày