Masked | Nghĩa của từ masked trong tiếng Anh
/ˈmæskt/
- Tính từ
- mang mặt nạ, che mặt
- che đậy, giấu giếm
- a masked smile: nụ cười che đậy
- (quân sự) nguỵ trang
Những từ liên quan với MASKED
/ˈmæskt/
Những từ liên quan với MASKED
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày