Masked | Nghĩa của từ masked trong tiếng Anh

/ˈmæskt/

  • Tính từ
  • mang mặt nạ, che mặt
  • che đậy, giấu giếm
    1. a masked smile: nụ cười che đậy
  • (quân sự) nguỵ trang

Những từ liên quan với MASKED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất