Rounded | Nghĩa của từ rounded trong tiếng Anh

/ˈraʊndəd/

  • Tính từ
  • bị làm thành tròn
  • phát triển đầy đủ
    1. a rounded view of life: một nhân sinh quan phát triển đầy đủ

Những từ liên quan với ROUNDED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất