Contradict | Nghĩa của từ contradict trong tiếng Anh

/ˌkɑːntrəˈdɪkt/

  • Động từ
  • mâu thuẫn với, trái với
    1. the statements of the witnessess contradict each other: lời khai của các nhân chứng mâu thuẫn nhau
  • cãi lại, phủ nhận
    1. to contradict a statement: phủ nhận lời tuyên bố
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất