Continent | Nghĩa của từ continent trong tiếng Anh

/ˈkɑːntənənt/

  • Tính từ
  • tiết độ, điều độ
  • trinh bạch, trinh tiết
  • Danh Từ
  • lục địa, đại lục
  • the Continent
    1. lục địa Châu âu (đối với nước Anh)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lục địa Bắc mỹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các thuộc địa sáp nhập thành nước Hoa-kỳ (trong thời kỳ chiến tranh giành độc lập)

Những từ liên quan với CONTINENT

abstemious, restrained, ascetic, inhibited
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất