Constabulary | Nghĩa của từ constabulary trong tiếng Anh

/kənˈstæbjəˌleri/

  • Tính từ
  • (thuộc) cảnh sát, (thuộc) công an
  • Danh Từ
  • sở cảnh sát, sở công an

Những từ liên quan với CONSTABULARY

policewoman, badge, corps, detective, bobby, man, blue, constable, bull, patrolman, force, officer, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất