Policewoman | Nghĩa của từ policewoman trong tiếng Anh

/pəˈliːsˌwʊmən/

  • Danh Từ
  • số nhiều là policewomen, viết tắt là PW
  • nữ nhân viên trong lực lượng cảnh sát; nữ cảnh sát

Những từ liên quan với POLICEWOMAN

bear, badge, corps, detective, bobby, gumshoe, man, blue, constable, bull, patrolman, force, officer, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất