Connote | Nghĩa của từ connote trong tiếng Anh

/kəˈnoʊt/

  • Động từ
  • bao hàm
    1. the word "tropics" connote heat: từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
  • (thông tục) có nghĩa là

Những từ liên quan với CONNOTE

insinuate, mean, express, intend, involve, designate, evidence, signify, betoken, denote
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất