Confluence | Nghĩa của từ confluence trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌfluːwəns/

  • Danh Từ
  • chỗ hợp dòng, ngã ba sông
  • ngã ba; ngã tư (đường)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người

Những từ liên quan với CONFLUENCE

assemblage, assembly, mob, host, meeting, junction, concurrence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất