Confidential | Nghĩa của từ confidential trong tiếng Anh

/ˌkɑːnfəˈdɛnʃəl/

  • Tính từ
  • kín, bí mật; nói riêng với nhau
    1. confidential information: tin mật
  • thân tín, tâm phúc; được tin cẩn
    1. confidential friend: bạn tâm phúc
  • thổ lộ tâm tình, tâm sự
    1. to be confidential with someone: tâm sự với ai
  • confidential agent
    1. đặc vụ
  • confidential secretary
    1. thư ký riêng

Những từ liên quan với CONFIDENTIAL

private, closet, privy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất