Composure | Nghĩa của từ composure trong tiếng Anh

/kəmˈpoʊʒɚ/

  • Danh Từ
  • sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
    1. to act with composure: hành động bình tĩnh

Những từ liên quan với COMPOSURE

aplomb, poise, equanimity, contentment, stability, dignity, control, fortitude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất