Complementary | Nghĩa của từ complementary trong tiếng Anh

/ˌkɑːmpləˈmɛntəri/

  • Tính từ
  • bù, bổ sung
    1. complementary angle: góc bù

Những từ liên quan với COMPLEMENTARY

correlative, interdependent, parallel, correspondent, fellow, integral
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất