Committal | Nghĩa của từ committal trong tiếng Anh
/kəˈmɪtl̟/
- Danh Từ
- sự giao phó, sự uỷ thác
- sự bỏ tù, sự tống giam
- sự chuyển (một dự luật...) cho một tiểu ban (nghị viện)
- lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc
Những từ liên quan với COMMITTAL
demand, obligation, requisite, liability, right, duty, contract, precondition, prerequisite, agreement, necessity, commitment, requirement