Commercial | Nghĩa của từ commercial trong tiếng Anh

/kəˈmɚʃəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
    1. commercial school: trường thương nghiệp
    2. commercial treaty: hiệp ước thương mại
  • commercial braodcast
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng
  • Danh Từ
  • (thông tục) người chào hàng
  • buổi phát thanh quảng cáo hàng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất