Charred | Nghĩa của từ charred trong tiếng Anh

/tʃɑɚd/

  • Danh Từ
  • (động vật học) giống cá hồi chấm hồng
  • (như) chare
  • Động từ
  • đốt thành than, hoá thành than
    1. to char wood: đốt củi thành than
  • Danh Từ
  • (từ lóng) trà

Những từ liên quan với CHARRED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất