Chargeable | Nghĩa của từ chargeable trong tiếng Anh

/ˈtʃɑɚʤəbəl/

  • Tính từ
  • lấy vào, ăn vào, tính vào
    1. sum chargeable to a reserve: món tiền lấy vào khoảng dự trữ
    2. this is chargeable to the account of...: món này tính vào khoản...
  • phải chịu, phải chịu phí tổn; phải nuôi nấng
    1. repairs chargeable on the owner: tiền sửa do chủ phải chịu
  • bắt phải chịu (một thứ thuế)
  • có thể bắt tội, có thể buộc tội; có thể tố cáo được

Những từ liên quan với CHARGEABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất