Nghĩa của cụm từ cash only trong tiếng Anh
- Cash only.
- Chỉ thanh toán bằng tiền mặt.
- Sorry, we only accept Cash
- Xin lỗi, chúng tôi chỉ nhận tiền mặt
- Cash only.
- Chỉ thanh toán bằng tiền mặt.
- Sorry, we only accept Cash.
- Xin lỗi, ở đây chỉ nhận tiền mặt.
- Will you pay by cheque or in cash
- Bạn sẽ thanh toán bằng séc hay bằng tiền mặt?
- Your cash is being counted.
- Máy đang đếm tiền của bạn.
- I'd like to pay by cash.
- Tôi muốn thanh toán bằng tiền mặt/visa/séc.
- I only have 5 dollars
- Tôi chỉ có 5 đô la
- I only want a snack
- Tôi chỉ cần món ăn nhẹ
- This medicine is for external use only
- Thuốc này chỉ dùng để bôi ngoài da thôi
- This is for basket only.
- Chỗ này chỉ giành để đựng giỏ.
- I’m an only child.
- Tôi là con một.
Những từ liên quan với CASH ONLY