Carbon | Nghĩa của từ carbon trong tiếng Anh

/ˈkɑɚbən/

  • Danh Từ
  • (hoá học) cacbon
    1. carbon dioxide: cacbon đioxyt, khí cacbonic
  • giấy than; bản sao bằng giấy than
  • (điện học) thỏi than (làm đèn cung lửa)
  • (ngành mỏ) kim cương đen (để khoan đá)

Những từ liên quan với CARBON

soot, replica, coal
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất