Butter | Nghĩa của từ butter trong tiếng Anh

/ˈbʌtɚ/

  • Danh Từ
  • lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện
  • to look as if butter would not melt in one's mouth
    1. làm ra bộ đoan trang; màu mè
  • Động từ
  • phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào
  • bợ đỡ, nịnh nọt ((cũng) to butter up)
  • fine words butter no parsnips
    1. (xem) word
  • to worf [on] which side one's bread buttered
    1. biết rõ chỗ nào có lợi cho mình; biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình

Những từ liên quan với BUTTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất